Siroki Brijeg
Bosnia & Herzegovina
Siroki Brijeg Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Siroki Brijeg ghi bàn cứ mỗi 88 phút trong Giải vô địch quốc gia
Siroki Brijeg ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Siroki Brijeg là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Siroki Brijeg không ghi được bàn trong 31% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Siroki Brijeg để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải vô địch quốc gia
Siroki Brijeg để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Siroki Brijeg đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Siroki Brijeg đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Siroki Brijeg tổng số bàn thắng mỗi trận 2.36 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Siroki Brijeg tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Siroki Brijeg tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Siroki Brijeg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Siroki Brijeg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Siroki Brijeg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Siroki Brijeg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Siroki Brijeg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Siroki Brijeg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Siroki Brijeg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Siroki Brijeg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Siroki Brijeg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Siroki Brijeg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Siroki Brijeg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Siroki Brijeg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Siroki Brijeg thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Siroki Brijeg có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Siroki Brijeg thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Siroki Brijeg có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Siroki Brijeg thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Siroki Brijeg có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Siroki Brijeg thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Siroki Brijeg có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Siroki Brijeg thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Siroki Brijeg có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Siroki Brijeg thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Siroki Brijeg có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Siroki Brijeg Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 27 | 5 | 4 | 76:20 | 56 | 86 | |
| 2 | 36 | 21 | 8 | 7 | 48:25 | 23 | 71 | |
| 3 | 36 | 19 | 8 | 9 | 54:37 | 17 | 65 | |
| 4 | 36 | 14 | 9 | 13 | 36:35 | 1 | 51 | |
| 5 | 36 | 11 | 12 | 13 | 37:48 | -11 | 45 | |
| 6 | 36 | 10 | 12 | 14 | 34:37 | -3 | 42 | |
| 7 | 36 | 8 | 11 | 17 | 27:45 | -18 | 35 | |
| 8 | 36 | 8 | 10 | 18 | 21:46 | -25 | 34 | |
| 9 | 36 | 8 | 10 | 18 | 25:41 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 7 | 9 | 20 | 31:55 | -24 | 30 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
Siroki Brijeg Biệt đội
No data for selected season